卜征[bǔ zhēng] [卜 征]Lưu từKháchỏi thần linh về dự báo chiến tranhChữ trong từ卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toán征zhēngmờiTừ cùng chữ:特征tè zhēngHSK 4đặc điểm象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng长征cháng zhēngHSK 9hành trình dài gian khổ