卢龙[lú lóng] [卢 龙]Lưu từKháchuyện Lulong ở Tần Hoàng Đảo 秦皇岛 (qín huáng dǎo), Hà BắcChữ trong từ卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo龙lóngrồngTừ ghép:卢龙县lú lóng xiànhuyện Lulong ở Tần Hoàng Đảo 秦皇岛 (qín huáng dǎo), Hà BắcTừ cùng chữ:尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:卢龙县lú lóng xiànhuyện Lulong ở Tần Hoàng Đảo 秦皇岛 (qín huáng dǎo), Hà Bắc