卤菜[lǔ cài] [卤 菜]Lưu từKhácmón hầmChữ trong từ卤lǔđất kiềm菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau卤味lǔ wèiHSK 8món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vịTừ cận nghĩa:杂烩zá huìmón hầm肉羹ròu gēngmón hầm