卧舱[wò cāng] [卧 舱]Lưu từKháckhoang ngủ trên thuyền hoặc tàu hỏaChữ trong từ卧wònằm舱cāngkhoangTừ cùng chữ:卧室wò shìHSK 5phòng ngủ卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay