卵裂[luǎn liè] [卵 裂]Lưu từKhácsự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bàoChữ trong từ卵luǎntrứng裂liètáchTừ cùng chữ:分裂fēn lièHSK 6chia rẽ断裂duàn lièHSK 7gãy破裂pò lièHSK 8vỡ