卵黄囊[luǎn huáng náng] [卵 黄 囊]Lưu từKháctúi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)Chữ trong từ卵luǎntrứng黄huángmàu vàng囊nángbaoTừ cùng chữ:胶囊jiāo nángHSK 8(dược) viên nang