卷尺[juǎn chǐ] [卷 尺]Lưu từKhácthước dây; thước cuộn; lượng từ: 把 (bǎ)Chữ trong từ卷juǎncuộn尺chǐmột thước Trung QuốcTừ cùng chữ:卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thiTừ cận nghĩa:皮尺pí chǐthước dây