卷腹[juǎn fù] [卷 腹]Lưu từKhácgập bụng (bài tập thể dục)Chữ trong từ卷juǎncuộn腹fùbụngTừ cùng chữ:卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi