厘析[lí xī] [厘 析]Lưu từKhácphân tích chi tiếtChữ trong từ厘límột phần trăm析xītáchTừ cùng chữ:厘米lí mǐHSK 4xentimét分析fēn xīHSK 5phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích