厮守[sī shǒu] [厮 守]Lưu từKhácở bên nhau; nương tựa lẫn nhauChữ trong từ厮sī(dạng kết hợp) cùng nhau守shǒucanh gácTừ cùng chữ:保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững