叔伯[shū bai] [叔 伯]Lưu từKhác(các anh chị em họ) cùng dòng từ ông hoặc cụChữ trong từ叔shūchú伯bóanh của chaTừ cùng chữ:叔叔shū shuHSK 4em trai của bố伯伯bó boHSK 7anh của cha