叛贼[pàn zéi] [叛 贼]Lưu từKháckẻ phản quốc; kẻ phản bộiChữ trong từ叛pànphản bội贼zéikẻ trộmTừ cùng chữ:叛逆pàn nìHSK 8nổi loạnTừ cận nghĩa:国蠹guó dùkẻ phản quốc国贼guó zéikẻ phản quốc卖国贼mài guó zéikẻ phản quốc