国贼
[guó zéi] [国 贼]
kẻ phản quốc
他在关键时刻当了叛徒与国贼。
tā zài guān jiàn shí kè dāng le pàn tú yǔ guó zéi.Anh ta đã làm kẻ phản bội và kẻ bán nước vào thời điểm then chốt.
[guó zéi] [国 贼]
kẻ phản quốc
他在关键时刻当了叛徒与国贼。
tā zài guān jiàn shí kè dāng le pàn tú yǔ guó zéi.Anh ta đã làm kẻ phản bội và kẻ bán nước vào thời điểm then chốt.