国蠹[guó dù] [国 蠹]Lưu từKháckẻ phản quốc; kẻ thù của công chúngChữ trong từ国guóquốc gia蠹dùcôn trùng đục sách, quần áo, v.v.Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:叛贼pàn zéikẻ phản quốc国贼guó zéikẻ phản quốc卖国贼mài guó zéikẻ phản quốc