句骊河[jù lí hé] [句 骊 河]Lưu từKháctên trước thời Hán của sông Liêu 辽河 (liáo hé)Chữ trong từ句jùcâu骊língựa đen河hésôngTừ cùng chữ:句子jù ziHSK 2câu运河yùn héHSK 9kênh đào