另寄[lìng jì] [另 寄]Lưu từKhácgửi thư riêngChữ trong từ另lìngkhác寄jìgửiTừ cùng chữ:另外lìng wàiHSK 3bổ sung另一方面lìng yī fāng miànHSK 3mặt khác