史密斯[shǐ mì sī] [史 密 斯]Lưu từKhácSmith (tên)Chữ trong từ史shǐlịch sử密mìbí mật斯sīSlovakiaTừ ghép:布莱克史密斯bù lái kè shǐ mì sīBlacksmith (tên)Từ cùng chữ:史无前例shǐ wú qián lìHSK 8(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sửTừ cận nghĩa:斯密sī mìSmith (tên)