布莱克史密斯[bù lái kè shǐ mì sī] [布 莱 克 史 密 斯]Lưu từKhácBlacksmith (tên)Chữ trong từ布bùvải莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)克kècó thể史shǐlịch sử密mìbí mật斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:布置bù zhìHSK 4sắp xếp布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy布局bù júHSK 7sắp xếp