斯密[sī mì] [斯 密]Lưu từKhácSmith (tên); cũng được viết là 史密斯Chữ trong từ斯sīSlovakia密mìbí mậtTừ ghép:摩斯密码mó sī mì mǎmã Morse斯密约瑟sī mì yuē sèJoseph Smith, Jr. (1805-1844), người sáng lập phong trào Thánh Hữu N…亚当·斯密yà dāng · sī mìAdam Smith (1723-1790), triết gia đạo đức và nhà kinh tế tiên phong…Từ cùng chữ:亲密qīn mìHSK 4thân mật保密bǎo mìHSK 4giữ bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật紧密jǐn mìHSK 4gần gũi không tách rời斯文sī wénHSK 6lịch sự精密jīng mìHSK 6chính xác机密jī mìHSK 7bí mật稠密chóu mìHSK 7dày đặc茂密mào mìHSK 8rậm rạp (sự phát triển của thực vật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:史密斯shǐ mì sīSmith (tên)