稠密
[chóu mì] [稠 密]
dày đặc
数量多且分布集中,密度大。
这个商业区人口稠密,每天都有大量顾客光顾。
zhè ge shāng yè qū rén kǒu chóu mì, měi tiān dōu yǒu dà liàng gù kè guāng gù.Khu thương mại này dân cư đông đúc, ngày nào cũng có lượng lớn khách ghé thăm.
这个城市人口稠密,交通十分繁忙。
zhè ge chéng shì rén kǒu chóu mì, jiāo tōng shí fēn fán máng.Thành phố này dân cư đông đúc, giao thông vô cùng bận rộn.