右袒[yòu tǎn] [右 袒]Lưu từKhácnghiêng về phe; chọn bên; thành kiếnChữ trong từ右yòu(hình thức kết hợp) bên phải袒tǎnđể lộTừ ghép:左右袒zuǒ yòu tǎnnghiêng về một bên不为左右袒bù wèi zuǒ yòu tǎngiữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)Từ cùng chữ:右边yòu bianHSK 1bên phải