不为左右袒[bù wèi zuǒ yòu tǎn] [BẤT 为 左 右 袒]Lưu từKhácgiữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)Chữ trong từ不bùBẤTkhông为wéilàm (với tư cách)左zuǒtrái右yòu(hình thức kết hợp) bên phải袒tǎnđể lộTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)