叶柄[yè bǐng] [叶 柄]Lưu từKháccuống lá; cuốngChữ trong từ叶yèlá柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)Từ cùng chữ:叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)