号筒[hào tǒng] [号 筒]Lưu từKháckèn bugleChữ trong từ号hàosố thứ tự筒tǒngốngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số号召hào zhàoHSK 5kêu gọi号称hào chēngHSK 7được biết đến như话筒huà tǒngHSK 7microphone