司寇[sī kòu] [司 寇]Lưu từKháchọ hai chữ [sī kòu]Chữ trong từ司sīphụ trách寇kòuxâm lượcTừ cùng chữ:司机sī jīHSK 2tài xế司长sī zhǎngHSK 6vụ trưởng司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy司法sī fǎHSK 9tư pháp司空见惯sī kōng jiàn guànHSK 9chuyện thường gặp (thành ngữ)