司马懿[sī mǎ yì] [司 马 懿]Lưu từKhácTư Mã Ý (179-251), chư hầu dưới quyền Tào Tháo và sau này là người sáng lập triều đại TấnChữ trong từ司sīphụ trách马mǎngựa懿yì(văn học) gương mẫuTừ cùng chữ:司机sī jīHSK 2tài xế司长sī zhǎngHSK 6vụ trưởng司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy司法sī fǎHSK 9tư pháp司空见惯sī kōng jiàn guànHSK 9chuyện thường gặp (thành ngữ)