司马昭[sī mǎ zhāo] [司 马 昭]Lưu từKhácTư Mã Chiêu (211-265), tướng quân và chính trị gia của Tào Ngụy 曹魏 (cáo wèi)Chữ trong từ司sīphụ trách马mǎngựa昭zhāosángTừ cùng chữ:司机sī jīHSK 2tài xế司长sī zhǎngHSK 6vụ trưởng司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy司法sī fǎHSK 9tư pháp司空见惯sī kōng jiàn guànHSK 9chuyện thường gặp (thành ngữ)