吉兆[jí zhào] [吉 兆]Lưu từKhácđiềm lànhChữ trong từ吉jímay mắn兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báoTừ cùng chữ:吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật预兆yù zhàoHSK 9điềmTừ cận nghĩa:彩头cǎi tóuđiềm lành