吉木乃[jí mù nǎi] [吉 木 乃]Lưu từKháchuyện Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地区 (ā lè tài dì qū), Tân CươngChữ trong từ吉jímay mắn木mù(dạng kết hợp) cây乃nǎilàTừ ghép:吉木乃县jí mù nǎi xiànhuyện Tích Mộc Nại hoặc Jiminey nahiyisi ở địa khu A Lạp Thái 阿勒泰地区…Từ cùng chữ:吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật