吉贝[jí bèi] [吉 贝]Lưu từKháccây bông gòn (Ceiba pentandra)Chữ trong từ吉jímay mắn贝bèiốc tiềnTừ cùng chữ:宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật