吉隆[jí lóng] [吉 隆]Lưu từKháchuyện Gyirong, tiếng Tạng: Skyid grong rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây TạngChữ trong từ吉jímay mắn隆lónghoành trángTừ ghép:吉隆县jí lóng xiànhuyện Gyirong, tiếng Tạng: Skyid grong rdzong, thuộc địa khu Shigats…吉隆坡jí lóng pōKuala Lumpur, thủ đô của MalaysiaTừ cùng chữ:兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)