吊坠缚[diào zhuì fù] [吊 坠 缚]Lưu từKháctrói kiểu treo ngượcChữ trong từ吊diàotreo坠zhuìrơi缚fùtróiTừ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi束缚shù fùHSK 9trói buộc