吊篮[diào lán] [吊 篮]Lưu từKhácgiỏ treo (đựng hoa); gondola (cáp treo)Chữ trong từ吊diàotreo篮láncái rổ (đồ đựng)Từ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi摇篮yáo lánHSK 9cái nôi