吊钩[diào gōu] [吊 钩]Lưu từKhácmóc treo; móc treo lơ lửng; giá treoChữ trong từ吊diàotreo钩gōumócTừ cùng chữ:吊销diào xiāoHSK 7thu hồi挂钩guà gōuHSK 7kết nối