吊铺[diào pù] [吊 铺]Lưu từKhácgiường tầng treoChữ trong từ吊diàotreo铺pūtrải, lát, phủTừ cùng chữ:卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)吊销diào xiāoHSK 7thu hồi