吐丝自缚[tǔ sī zì fù] [吐 丝 自 缚]Lưu từKháctự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mìnhChữ trong từ吐tǔnhổ丝sīlụa自zì(dạng kết hợp) tự缚fùtróiTừ cùng chữ:束缚shù fùHSK 9trói buộc