吓昏[xià hūn] [吓 昏]Lưu từKhácngất đi vì sợ; bị doạ đến bất tỉnh; sốc nặngChữ trong từ吓xiàdọa昏hūnmê muộiTừ cùng chữ:黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng吓人xià rénHSK 9làm cho sợ吓唬xià huHSK 9hù dọaTừ cận nghĩa:惊厥jīng juéngất đi vì sợ