吜[chǒu]Lưu từKháctừ tượng thanhTừ cận nghĩa:噶喇gá lǎtừ tượng thanh噶噶gá gátừ tượng thanh噶拉gá lātừ tượng thanh拟声nǐ shēngtừ tượng thanh拟声词nǐ shēng cítừ tượng thanh状声词zhuàng shēng cítừ tượng thanh象声词xiàng shēng cítừ tượng thanh