噶噶[gá gá] [噶 噶]Lưu từKháctừ tượng thanhChữ trong từ噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)噶gáphiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)Từ cận nghĩa:吜chǒutừ tượng thanh噶喇gá lǎtừ tượng thanh噶拉gá lātừ tượng thanh拟声nǐ shēngtừ tượng thanh拟声词nǐ shēng cítừ tượng thanh状声词zhuàng shēng cítừ tượng thanh象声词xiàng shēng cítừ tượng thanh