拟声词[nǐ shēng cí] [拟 声 词]Lưu từKháctừ tượng thanhChữ trong từ拟nǐdự định声shēngâm thanh词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảoTừ cận nghĩa:吜chǒutừ tượng thanh噶喇gá lǎtừ tượng thanh噶噶gá gátừ tượng thanh噶拉gá lātừ tượng thanh拟声nǐ shēngtừ tượng thanh状声词zhuàng shēng cítừ tượng thanh象声词xiàng shēng cítừ tượng thanh