象声词[xiàng shēng cí] [象 声 词]Lưu từKháctừ tượng thanhChữ trong từ象xiàngvoi声shēngâm thanh词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng歌词gē cíHSK 6lời bài hátTừ cận nghĩa:吜chǒutừ tượng thanh噶喇gá lǎtừ tượng thanh噶噶gá gátừ tượng thanh噶拉gá lātừ tượng thanh拟声nǐ shēngtừ tượng thanh拟声词nǐ shēng cítừ tượng thanh状声词zhuàng shēng cítừ tượng thanh