状声词[zhuàng shēng cí] [状 声 词]Lưu từKháctừ tượng thanhChữ trong từ状zhuàngcáo buộc声shēngâm thanh词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)状况zhuàng kuàngHSK 3tình trạng状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng歌词gē cíHSK 6lời bài hát状元zhuàng yuánHSK 9trạng nguyênTừ cận nghĩa:吜chǒutừ tượng thanh噶喇gá lǎtừ tượng thanh噶噶gá gátừ tượng thanh噶拉gá lātừ tượng thanh拟声nǐ shēngtừ tượng thanh拟声词nǐ shēng cítừ tượng thanh象声词xiàng shēng cítừ tượng thanh