吞咽【吞嚥】
[tūn yàn] [吞 咽]
nuốt; nuốt ực
把食物或液体咽下去
老人因为喉咙发炎,吞咽食物时感到疼痛。
lǎo rén yīn wèi hóu lóng fā yán, tūn yàn shí wù shí gǎn dào téng tòng.Người già bị viêm họng nên cảm thấy đau khi nuốt thức ăn.
感冒会导致咽喉肿痛和吞咽困难。
gǎn mào huì dǎo zhì yān hóu zhǒng tòng hé tūn yàn kùn nán.Cảm cúm có thể dẫn đến sưng đau cổ họng và khó nuốt.