吞拿[tūn ná] [吞 拿]Lưu từKháccá ngừ (từ mượn)Chữ trong từ吞tūnnuốt拿nácầmTừ ghép:吞拿鱼tūn ná yúcá ngừ (từ mượn)Từ cùng chữ:吞咽tūn yànHSK 6nuốt桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)Từ cận nghĩa:吞拿鱼tūn ná yúcá ngừ (từ mượn)