吞拿鱼[tūn ná yú] [吞 拿 鱼]Lưu từKháccá ngừ (từ mượn)Chữ trong từ吞tūnnuốt拿nácầm鱼yúcáTừ cùng chữ:吞咽tūn yànHSK 6nuốt钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mậpTừ cận nghĩa:吞拿tūn nácá ngừ (từ mượn)