吟咏[yín yǒng] [吟 咏]Lưu từKhácngâm thơ; hát (về thơ ca)Chữ trong từ吟yínngâm咏yǒngngâm thơTừ cùng chữ:歌咏gē yǒngHSK 7hátTừ cận nghĩa:哦òHSK 8咏yǒngngâm thơ吟诗yín shīngâm thơ