呆帐[dāi zhàng] [呆 帐]Lưu từKhácnợ xấuChữ trong từ呆dāingốc帐zhàng(dạng kết hợp) rèmTừ cùng chữ:蚊帐wén zhàngHSK 9mànTừ cận nghĩa:呆账dāi zhàngnợ xấu坏账huài zhàngnợ xấu