呆滞[dāi zhì] [呆 滞]Lưu từKhácđờ đẫn; không sức sống; chậm chạpChữ trong từ呆dāingốc滞zhìchậm chạpTừ ghép:目光呆滞mù guāng dāi zhìmắt đờ đẫn (thành ngữ)Từ cùng chữ:停滞tíng zhìHSK 6đình trệTừ cận nghĩa:茫然máng ránHSK 8đờ đẫn