呬[xì]Lưu từKhácnghỉ ngơiTừ cận nghĩa:唞dǒunghỉ ngơi (tiếng Quảng Đông)休憩xiū qìnghỉ ngơi养神yǎng shénnghỉ ngơi安息ān xīnghỉ ngơi歇息xiē xinghỉ ngơi