歇息
[xiē xi] [歇 息]
nghỉ ngơi; lưu lại qua đêm; đi ngủ
小鸟停在树枝上歇息。
xiǎo niǎo tíng zài shù zhī shàng xiē xī.Chim nhỏ đậu trên cành cây nghỉ ngơi.
[xiē xi] [歇 息]
nghỉ ngơi; lưu lại qua đêm; đi ngủ
小鸟停在树枝上歇息。
xiǎo niǎo tíng zài shù zhī shàng xiē xī.Chim nhỏ đậu trên cành cây nghỉ ngơi.